Aviagen: Ngành gia cầm Việt Nam đang đứng trước cơ hội tăng trưởng lớn
(Thế Giới Gia Cầm) – Trong bối cảnh ngành gia cầm toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức từ biến động giá nguyên liệu, dịch bệnh và yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững, Việt Nam vẫn được đánh giá là một trong những thị trường giàu tiềm năng nhất khu vực châu Á. Tạp chí Người Chăn Nuôi đã có cơ hội trao đổi với ông Dominic Elfick, Quản lý Marketing Aviagen Asia, về triển vọng phát triển của ngành gia cầm Việt Nam trong giai đoạn tới.
PV: Trước tiên, ông có thể chia sẻ đôi nét về Aviagen cũng như định hướng phát triển của doanh nghiệp tại thị trường châu Á?
Ông Dominic Elfick: Tôi đã có hơn 30 năm làm việc cùng Aviagen và hiện đảm nhiệm vị trí Quản lý Marketing của Aviagen Asia. Khoảng thời gian đó cho tôi cơ hội được làm việc với nhiều thị trường khác nhau, từ đó có cái nhìn khá toàn diện về sự phát triển của ngành gia cầm trong khu vực.
Aviagen là một trong những doanh nghiệp hàng đầu thế giới trong lĩnh vực giống gia cầm, với trọng tâm là giống gà thịt. Bên cạnh đó, tập đoàn cũng sở hữu các thương hiệu uy tín trong lĩnh vực giống gà đẻ như Lohmann và Hy-Line.
Tại Việt Nam, chúng tôi đang cung cấp giống bố mẹ một ngày tuổi cho nhiều doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn. Nguồn giống chủ yếu được nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu, nhằm đáp ứng những tiêu chuẩn cao về chất lượng di truyền, năng suất và hiệu quả sản xuất.
Tại châu Á, mục tiêu của Aviagen là trở thành đối tác giống gia cầm được khách hàng tin tưởng và lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, điều đó không chỉ đến từ chất lượng con giống. Chúng tôi luôn hướng tới việc đồng hành cùng khách hàng thông qua các giải pháp kỹ thuật, tư vấn quản lý đàn và hỗ trợ tối ưu hiệu quả sản xuất. Thành công của người chăn nuôi cũng chính là thước đo cho thành công của Aviagen, vì vậy chúng tôi mong muốn xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài và cùng phát triển bền vững với khách hàng trong khu vực.

Ông Dominic Elfick – Quản lý Marketing Aviagen Asia
PV: Phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với ngành chăn nuôi toàn cầu. Aviagen đang đóng góp như thế nào cho mục tiêu này?
Ông Dominic Elfick: Phát triển bền vững là một trong những định hướng cốt lõi trong các chương trình chọn tạo giống của Aviagen.
Nói một cách đơn giản, mục tiêu của chúng tôi là tạo ra nhiều thực phẩm hơn nhưng sử dụng ít nguồn lực hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn, giảm áp lực lên tài nguyên và hạn chế tác động đến môi trường, trong khi vẫn duy trì hoặc nâng cao năng suất chăn nuôi.
Một trong những chỉ tiêu mà chúng tôi đặc biệt chú trọng là hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR). Thông qua công tác chọn tạo giống, Aviagen không ngừng cải thiện khả năng sử dụng thức ăn của vật nuôi, giúp đàn gà đạt tốc độ tăng trưởng và khối lượng mong muốn với lượng thức ăn thấp hơn.
Kể từ những năm 1970, hệ số FCR của các dòng gà Aviagen đã được cải thiện trung bình khoảng 2 điểm mỗi năm. Đây có thể là một thay đổi không quá lớn nếu nhìn riêng lẻ, nhưng trên quy mô toàn cầu, tác động mang lại là rất đáng kể. Theo tính toán của chúng tôi, mức cải thiện này tương đương với việc giảm khoảng 1% lượng phát thải carbon mỗi năm đối với đàn gà thịt Aviagen trên toàn thế giới.
Bên cạnh FCR, chúng tôi cũng tập trung vào các chỉ tiêu quan trọng khác như tốc độ tăng trưởng, năng suất sinh sản và tỷ lệ thịt. Những cải thiện này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả hơn, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của ngành chăn nuôi.
Không chỉ dừng lại ở công tác giống, Aviagen cũng chú trọng các hoạt động phát triển bền vững trong toàn bộ quá trình vận hành doanh nghiệp. Chúng tôi triển khai nhiều chương trình tái chế, tái sử dụng, sử dụng năng lượng thay thế và các giải pháp nhằm giảm phát thải carbon.
PV: Theo ông, đâu sẽ là những thách thức lớn nhất đối với ngành gia cầm trong thời gian tới?
Ông Dominic Elfick: Trong ngắn hạn, chi phí thức ăn chăn nuôi chắc chắn vẫn sẽ là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành gia cầm.
Những biến động địa chính trị tại nhiều khu vực trên thế giới đang tác động trực tiếp đến thị trường nguyên liệu. Chúng ta đã chứng kiến giá ngô tăng đáng kể trong thời gian qua và nhiều khả năng giá đậu tương cũng sẽ tiếp tục chịu áp lực.
Bên cạnh đó là áp lực từ chi phí logistics. Đối với các doanh nghiệp giống như Aviagen, việc vận chuyển con giống từ Mỹ và châu Âu sang châu Á phụ thuộc nhiều vào đường hàng không. Hiện nay, chi phí vận tải đã tăng lên đáng kể so với trước đây, trong khi các lựa chọn vận chuyển cũng hạn chế hơn, tạo thêm áp lực cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
Về dài hạn, tôi kỳ vọng thị trường sẽ dần ổn định hơn. Tuy nhiên, những biến động về giá cả, chuỗi cung ứng hay các yếu tố địa chính trị có thể sẽ trở thành một phần của “bình thường mới” đối với ngành chăn nuôi toàn cầu.
Một thách thức mang tính lâu dài khác là dịch bệnh. Tại Việt Nam, dịch tả heo châu Phi phần nào đã tạo điều kiện để ngành gia cầm phát triển nhanh hơn trong những năm gần đây. Tuy nhiên, nếu xảy ra các đợt bùng phát cúm gia cầm quy mô lớn, tác động đối với toàn ngành sẽ rất nghiêm trọng. Vì vậy, việc tiếp tục đầu tư vào an toàn sinh học, vaccine và các giải pháp kiểm soát dịch bệnh là hết sức cần thiết. Về phía Aviagen, chúng tôi cũng đang đẩy mạnh nghiên cứu nhằm phát triển những dòng gà có khả năng thích nghi và chống chịu tốt hơn trước các áp lực từ môi trường chăn nuôi và dịch bệnh.
PV: Ông đánh giá như thế nào về tiềm năng phát triển của ngành gia cầm Việt Nam trong giai đoạn 5 – 10 năm tới?
Ông Dominic Elfick: Theo tôi, Việt Nam giống như một “gã khổng lồ đang thức giấc”.
Nhìn vào các chỉ số kinh tế vĩ mô hiện nay có thể thấy, nền kinh tế Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực và nhiều dự báo cho thấy xu hướng này sẽ còn tiếp tục trong những năm tới. Khi thu nhập người dân được cải thiện, nhu cầu tiêu thụ các nguồn protein động vật chất lượng cao cũng gia tăng, trong đó thịt gia cầm luôn là một trong những lựa chọn phổ biến nhất.
Trong khoảng 5 năm gần đây, tiêu thụ thịt gà lông trắng tại Việt Nam tăng trưởng từ 8 – 10% mỗi năm. Đây là mức tăng trưởng rất ấn tượng so với nhiều thị trường trong khu vực. Dù tốc độ này có thể chậm lại khi thị trường ngày càng phát triển, chẳng hạn giảm xuống khoảng 3% mỗi năm, thì đó vẫn là mức tăng trưởng tích cực và cho thấy ngành còn rất nhiều dư địa để mở rộng.
Tôi cũng nhận thấy dòng vốn đầu tư vào ngành gia cầm Việt Nam đang gia tăng mạnh mẽ. Không chỉ các doanh nghiệp trong nước mở rộng quy mô sản xuất, nhiều nhà đầu tư quốc tế cũng đang dành sự quan tâm đáng kể cho thị trường này.
Đặc biệt, tôi cho rằng, chế biến sẽ là động lực tăng trưởng quan trọng của ngành trong giai đoạn tới. Ngày càng có nhiều doanh nghiệp đầu tư vào các nhà máy chế biến hiện đại nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Đây là bước phát triển tất yếu, bởi giá trị gia tăng của ngành không chỉ nằm ở sản xuất mà còn ở khả năng chế biến sâu và tiếp cận những thị trường có giá trị cao hơn.
Bên cạnh đó, lượng thịt gà nhập khẩu vào Việt Nam cũng đang có xu hướng giảm dần. Nếu trước đây thịt nhập khẩu từng chiếm khoảng 30% thị trường thì hiện nay con số này chỉ còn khoảng 15%. Điều đó cho thấy năng lực sản xuất trong nước đang từng bước được nâng lên.
Nếu duy trì được đà phát triển hiện nay, tôi tin rằng trong khoảng 10 năm tới, Việt Nam hoàn toàn có khả năng tự chủ về sản xuất gia cầm. Xa hơn nữa, Việt Nam có thể trở thành một trong những trung tâm sản xuất gia cầm quan trọng của khu vực.
Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi!
Anh Thư (Thực hiện)
